genus cyclophorus
Định nghĩa
Danh từ: Genus Cyclophorus là một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi dương xỉ cổ đại ở vùng nhiệt đới Cựu Thế giới, có các ổ bào tử (sori) tròn xếp sít nhau và không có màng bao (indusia).
Ví dụ sử dụng
- (Chi Cyclophorus bao gồm nhiều loài dương xỉ được tìm thấy ở vùng nhiệt đới châu Á.)
- (Lá của chi Cyclophorus thường dai và có vảy phủ.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Cyclophorus để hiểu về sự tiến hóa của dương xỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to genus Cyclophorus": thuộc về chi Cyclophorus.
- This fern belongs to genus Cyclophorus due to its round sori. (Loài dương xỉ này thuộc chi Cyclophorus do các ổ bào tử tròn của nó.)
"species within genus Cyclophorus": các loài trong chi Cyclophorus.
- There are about 50 species within genus Cyclophorus. (Có khoảng 50 loài trong chi Cyclophorus.)
Biến thể và từ gần giống
- Cyclophorus (danh từ riêng): tên chi (dạng rút gọn khi không có "genus").
- Cyclophorus is a genus of ferns. (Cyclophorus là một chi dương xỉ.)
- Cyclophoraceous (tính từ): thuộc về họ Cyclophoraceae (họ chứa chi Cyclophorus).
- The cyclophoraceous ferns are mostly tropical. (Các loài dương xỉ thuộc họ Cyclophoraceae chủ yếu ở vùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Chi dương xỉ vòng: tên gọi thông thường dựa trên hình dạng ổ bào tử tròn.
- Genus Cyclophorus is also known as the round-sorus fern genus. (Chi Cyclophorus còn được gọi là chi dương xỉ có ổ bào tử tròn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì đây là thuật ngữ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.